toyota an thanh

Toyota Camry 2.0E

Toyota CAMRY

.....Đẳng cấp thể hiện từ cốt cách

       .....Quyền uy đến từ phong thái đĩnh đạc 

Xe Toyota Camry 2.0 E thế hệ mới, một phong cách hoàn toàn mới

Toyota Camry xuất hiện lần đầu tiên năm 1983. Cho đến nay, Toyota Camry là dòng xe bán chạy nhất trong suốt 9 năm liền tại thị trường khó tính như Mỹ với doanh số bán hàng lên đến con số thứ 15 triệu trên toàn thế giới.

Khi khao khát quyền uy thôi thúc những ý tưởng chinh phục thì sự trầm tĩnh luôn là kim chỉ nam cho những lộ trình đúng đắn để cùng tạo nên những thành tựu trường tồn với thời gian.

Cốt cách sang trọng. Rộng rãi và đầy đủ tiện nghi, nội thất của Camry thể hiện phong thái đường bệ và đẳng cấp với ghế ngồi bọc da, khả năng cách âm tuyệt đối cùng những cải tiến tinh tế trong từng chi tiết tạo nên một không gian yên bình và ấm cúng.

Tầm nhìn thoáng đãng. Tựa đầu ghế hành khách phía trước có thể điều chỉnh gập mở linh động, đem lại tầm nhìn thoáng cho chủ nhân thỏa sức chiêm ngưỡng vẻ đẹp của quang cảnh trước mắt.

Không gian tĩnh lặng để bạn đắm chìm trong những khoảnh khắc yên bình bất chợt

Phong thái đĩnh đạc. đẳng cấp sánh bước cùng thời đại, vì lẽ đó ngoại thất của Camry không ngừng được cải tiến để  bắt kịp xu hướng mới. được tăng cường độ dày ở phần đầu xe và kiểu dáng khí động học, camry tôn vinh địa vị cao quý của chủ nhân cũng như thể ht hiện nét hiện đại và năng động.

Uy lực trong từng chuyển động. Bên cạnh việc phát huy các yếu tố về kiểu dáng, Camry luôn đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất với khả năng vận hành linh hoạt, đem lại cảm giác uy lực trong từng chuyển động và sẵn sang thỏa mãn đam mê cầm lái của chủ nhân trên mọi hành trình.

Thư thái trên mọi hành trình

Xe Toyota Camry 2.0E Là một chiếc sedan toàn diện, camry đạt đến sự hòa quyện không chỉ ở kiểu dáng cuốn hút, nội thất sang trọng hay khả năng vận hành uy lực, mà còn ở hệ thống an toàn ưu việt, hỗ trợ chủ sở hữu tối đa trong những tình huống bất ngờ.

Ngoại thất hiện đại

Camry được  thiết kế với cụm đèn trước HID sắc nét được trang bị riêng, chỉ có ở các dòng xe cao cấp như  Camry để đảm bảo  quá trình vận hành của xe luôn ở trong trạng thái an toàn cao  nhất, đặc biệt là  vào ban đêm. Bên cạnh  tính năng hỗ trợ an toàn như trên, thiết kế đèn sương mù được mạ crôm xung quanh còn giúp tôn lên vẻ sang trọng và khẳng định  đẳng cấp của chủ sở hữu 

Lốp xe camry Cụm đèn trước camry 2.0 E

 Đặc trưng thiết kế vỏ xe có độ rộng lớn cùng chỉ số mặt lốp thấp Camry có độ  bám đường khá cao. Mâm đúc 10 chấu chính là điểm khác biệt tạo nên dáng vẻ thể thao và khỏe khoắn cho CAMRY. *2.5Q, 2.5G: 215/55R17 *2.0E: 215/60R16 

Sang trọng, lịch lãm với tay nắm cửa ngoài mạ crom, Cụm đènphía LED  sau sử dụng công nghệ mới thiết kế trang nhã 

Tay nắm cửa Camry Đèn hậu camry

Nội thất sang trọng

Tay lái chỉnh điện  linh hoạt theo 4 hướng (phiên bản 2.5Q) và chỉnh tay với phiên bản 2.5G và 2.0E  giúp người lái có tư thế thoải mái nhất khi điều khiển xe. Ghê bọc da đặc trưng với phần mở rộng hơn phía hông và vai sẽ khiến mọi hành khách cảm nhận được sự êm ái suốt hành trình, kể cả khi xe đến góc cua hay gặp đường gồ ghề 

tay lái chỉnh điện camry ghế của camry

 

Hệ thống điều hòa thông minh điều chỉnh 3 vùng người lái,

hành khách ngồi trước, hành khách ngồi sau độc lập

(phiên bản 2.5Q) và 2 vùng đối với phiên bản 2.5G và 2.0E

 tích hợp bảng điều khiển trên phần tựa tay ở hàng ghế sau 

(chỉ có ở phiên bản 2.5Q) 

thuận tiện lợi cho người sử dụng tùy ý điều chỉnh nhiệt độ.

 Hệ thống âm thanh sắc nét với bộ đầu đĩa DVD, màn hình cảm ứng kết nối

AUX/USB và Bluetooth dễ dàng điều khiển từ hàng ghế sauu 

(phiên bản 2.5Q). Kết hợp với đó là hệ thống 6 loa với công nghệ ASL

(Automatic Sound Levelizer) tùy chỉnh âm thanh theo tốc độ của xe giúp

hành khách “feel the beat” trên mọi cung đường

hệ thống điều hòa camry

Tựa đầu ghế linh hoạt dễ dàng gập mở sẽ đem lại cho hành khách những giây phút thư giãn nhất. Hệ thống mở khoá thông minh và khởi động bằng một nút bấm     (phiên bản 2.5Q) tích hợp nút bấm hiện đại giúp chủ sở hữu dễ dàng đóng mở xe từ xa 

Tựa đầu camry khóa điện camry

 

Rèm che nắng kính bên hông (2.5Q) giảm thiểu tác động của ánh mặt trời và duy trì không gian dễ chịu cho khoang ghế sau. Tựa tay hàng ghế sau tích hợp nút bấm điều chỉnh hệ thống âm thanh, điều hòa hay chức năng ngả lưng ghế (2.5Q), mang lại tiện nghi trong tầm tay cho chủ nhân 

Thông số kỹ thuật

 

 

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

 DIMENSIONS & WEIGHTS

Kích thước tổng thể / Overall dimension

Dài x Rộng x Cao / L x W x H

mm

4.825 x 1.825 x 1.470

Kích thước nội thất / Interior dimension

Dài x Rộng x Cao / L x W x H

mm

2.080 x 1.525 x 1.210

Chiều dài cơ sở / Wheelbase

 

mm

2.775

Chiều rộng cơ sở / Tread

Trước x Sau / Front x Rear

mm

1.575 x 1.560

Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance

 

mm

160

Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius

 

m

5.5

Trọng lượng không tải / Kerb weight

 

kg

1.480 - 1.490

1.445

Trọng lượng toàn tải / Gross weight

 

kg

2.000

 

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH / ENGINE & PERFORMANCE

Mã động cơ / Model

 

 

2AR-FE

1AZ-FE

Loại / Type

 

 

4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS / 
4-cylinders in line, 16 valves, DOHC, Dual VVT-i, ACIS

4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i /
4-cyclinders in line, 16 valves, DOHC, VVT-i

Dung tích công tác / Piston displacement

 

cc

2.494

1.998

Công suất tối đa (SAE-Net) / Max. output (SAE-Net)

 

Hp / rpm

178 / 6.000

145 / 6.000

Mô men xoắn tối đa (SAE-Net) / Max. torque (SAE-Net)

 

N.m / rpm

231 / 4.100

190/ 4.000

Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity

 

L

70

Vận tốc tối đa / Max speed

 

km/h

210

Hệ số cản (Cd) / Coefficient of drag

 

 

0,28

Tiêu chuẩn khí xả / Emission control

 

 

Euro 4

Hộp số / Transmission

 

 

Tự động 6 cấp / 6-speed AT

Tự động 4 cấp / 4-speed AT

Hệ thống treo / Suspension

Trước / Front

 

MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson

Sau / Rear

 

Độc lập 2 kết nối với thanh cân bằng / Dual link

Lốp xe / Tires

 

 

215/55R17

215/60R16

Mâm xe / Wheels

 

 

Mâm đúc / Alloy

 

NGOẠI THẨT / EXTERIOR

Cụm đèn trước / Head lamps

Đèn chiếu gần / High beam

 

HID, dạng thấu kính / HID, projector

Đèn chiếu xa / Low beam

 

Halogen, phản xạ đa chiều / Halogen, multi-reflector

Hệ thống đèn tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) 
/Auto Leveling System (ALS)

 

 

Có / With

Chế độ điều khiển đèn tự động bật/tắt / 
Auto light on/off feature

 

 

Có / With

Chỉ tự động tắt / Auto off only

Đèn sương mù trước / Front fog lamp

 

 

Có / With

Gương chiếu hậu / Outside rear mirror

Điều chỉnh điện / Power adjust

 

Có / With

Gập điện / Power fold

 

Có / With

Tích hợp đèn báo rẽ / Turn signal

 

Có / With

Cùng màu thân xe / Body color

 

Có / With

Tự động điều chỉnh khi lùi xe / Reverse link

 

Không / Without

Nhớ vị trí / Memory

 

Không / Without

Đèn báo phanh trên cao / High mount stop lamp

 

 

Có (LED) / With (LED)

Gạt mưa / Front wiper 

 

 

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent, with timer

Sưởi kính sau / Rear window defogger

 

 

Có / With

Ăng ten in trên kính / Antenna

 

 

Có / With

 

NỘI THẤT / INTERIOR

Tay lái / Steering wheel

Kiểu / Type

 

4 chấu, bọc da / 4-spoke, 
leathe

4 chấu, bọc da / 4-spoke, leather

Nút bấm tích hợp / Switch

 

Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin /
Audio system, multi-information display

Điều chỉnh / Adjust

 

4 hướng (Chỉnh tay) / Tilt & telescopic (Manual)

Trợ lực / Power steering

 

Điện / Electric

Gương chiếu hậu bên trong / Inner rear-view mirror

 

 

2 chế độ ngày/đêm / Day/Night

Bảng đồng hồ trung tâm / Meter cluster

 

 

Optitron

Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information display

 

 

Có / With

Chất liệu ghế / Seat material

 

 

Da / Leather

Số chỗ ngồi / Seat capacity

 

 

5

 

TIỆN ÍCH / UTILITIES & COMFORT

Hàng ghế trước / Front seat

Trượt - Ngả lưng ghế / Slide-Recline

 

Có (Chỉnh điện) / With (Electric)

Có (Chỉnh tay) / With (Manual)

Điều chỉnh độ cao / Vertical adjust

 

Có (Chỉnh điện) / With (Electric)

Có (Chỉnh tay) / With (Manual)

Nhớ vị trí ghế người lái / Memory

 

Không / Without

Gập tựa đầu ghế hành khách phía trước / Collapsible front passenger seat headrest

 

Có / With

Không / Without

Đệm đỡ lưng người lái/ Driver lumbar support

 

Có (Chỉnh điện) / With (Electric)

Không / Without

Hàng ghế sau / Rear seat

Ngả lưng ghế / Recline

 

Không / Without

Không / Without

Rèm che nắng phía sau / Rear sunshade

 

 

Có (Chỉnh điện) / With (Electric)

Không / Without

Rèm che nắng bên hông / Side sunshade

 

 

Không / Without

Hệ thống điều hòa / Air conditioner

 

 

Tự động, 2 vùng độc lập / Automatic, 2-zone

Hệ thống âm thanh / Audio system

 

 

CD 6 đĩa, 6 loa, AUX/USB / CD, 6 speakers, AUX/USB

Hệ thống mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm   
Smart entry and push button start system

 

 

Không / Without

Hệ thống chống trộm / Anti-thef system

 

 

Có / With

Khóa cửa từ xa / Wireless door lock

 

 

Có / With

Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window

 

 

Có, một chạm tất cả các cửa, chống kẹt / 
With, one touch, jam protection (All doors)

 

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG / ACTIVE SAFETY

Phanh / Brakes

Trước / Front

 

Đĩa thông gió / Ventilated disc

Sau / Rear

 

Đĩa / Disc

Cảm biến lùi / Back sonar

 

 

Có / With

Cảm biến góc / Corner sensor

 

 

Có / With

Không / Without

 

AN TOÀN THỤ ĐỘNG / PASSIVE SAFETY

Cột lái tự đổ / Collapsible steering column

 

 

Có / With

Cấu trúc giảm chấn thương cổ/
Whiplash injury lessening seats